⚡ Thông báo tuân thủ: Chúng tôi chỉ hỗ trợ ôn tập, giải thích bằng ngôn ngữ quen thuộc, diễn giải assessment brief và lập kế hoạch học tập. Không viết hộ, thi hộ hoặc cung cấp đáp án nộp trực tiếp. Tìm hiểu thêm →

Assignment Support Database

Chỉ mục Unit code và assessment support

Sắp xếp theo Unit code các trường, mã assessment và dạng bài thường gặp để hỗ trợ ôn tập và hiểu brief.

business-it

BSBADM502

9
6
Trường
9
Chỉ mục bài
JAB0001MEI0001MEI0005NEWT0001NIET003QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBCUS501

6
3
Trường
6
Chỉ mục bài
NEWT0001NIET003QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBFIM601

3
3
Trường
3
Chỉ mục bài
ACC0003JABIN001QUEENS010
Xem trang Unit

business-it

BSBFIN501

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
GRE003MACI001MEI018MEI006
Xem trang Unit

business-it

BSBHRM403

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
BBSHRM403GREMEI001MEI0010MEI005
Xem trang Unit

business-it

BSBHRM513

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
MEI009MEI0001NEWT0001QEENS0003
Xem trang Unit

business-it

BSBLDR502

6
4
Trường
6
Chỉ mục bài
MEI0001MEI0005NEWT0001QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBMGT517

6
5
Trường
6
Chỉ mục bài
MEI0001MEI005NIET003QUEENS003NEWT0001
Xem trang Unit

business-it

BSBOPS502

5
5
Trường
5
Chỉ mục bài
BIA005HAI001ILC3001MEI006MEI015
Xem trang Unit

business-it

BSBOPS601

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
CHO02ILC3001NEWT0001NIET003
Xem trang Unit

business-it

BSBPMG522

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
JABIN001MEI0001MEI0005NIET003
Xem trang Unit

business-it

BSBRES411

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
BIA0002GREMEI001MEI0007MEI005
Xem trang Unit

business-it

BSBSTR601

6
4
Trường
6
Chỉ mục bài
ANBIT001ILC3001MACI001NIET003
Xem trang Unit

business-it

BSBSUS501

5
4
Trường
5
Chỉ mục bài
JABIN001MEI1581MEI1588QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBTWK503

8
8
Trường
8
Chỉ mục bài
BIA003GRE003HAI001ILC3001MEI012MEI3243
Xem trang Unit

business-it

BSBWHS401

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
GREMEI001MEI0007MEI005QUE0013
Xem trang Unit

business-it

BSBWOR501

4
4
Trường
4
Chỉ mục bài
ACC0001JABIN001NEWT0001QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBWOR502

8
4
Trường
8
Chỉ mục bài
MEI0001MEI0005NEWT0001QUEENS003
Xem trang Unit

business-it

BSBWRK520

5
4
Trường
5
Chỉ mục bài
MEI0001MEI1581MEI1587TE001
Xem trang Unit

business-it

BSBWRT301

17
9
Trường
17
Chỉ mục bài
BIA003MEI018MEI3243MEI005MEI012MEI014
Xem trang Unit